Quản lý tài sản IT bằng Excel hay Snipe‑IT: khi nào nên chuyển sang hệ thống chuyên dụng?
Excel phù hợp khi tài sản ít và một người quản lý; khi có nhiều site, bàn giao, lịch sử sửa chữa, license và nhiều người cập nhật, hệ thống asset chuyên dụng giúp kiểm soát tốt hơn.
Excel phù hợp khi tài sản ít và một người quản lý; khi có nhiều site, bàn giao, lịch sử sửa chữa, license và nhiều người cập nhật, hệ thống asset chuyên dụng giúp kiểm soát tốt hơn.
Khi gặp vấn đề này trong vận hành IT và quản trị hệ thống doanh nghiệp, điều quan trọng không phải là thử thật nhiều cách mà là xác định đúng lớp đang lỗi: người dùng, thiết bị, mạng, dịch vụ hay cấu hình quản trị.
Cách xử lý nhanh
Excel phù hợp khi tài sản ít và một người quản lý; khi có nhiều site, bàn giao, lịch sử sửa chữa, license và nhiều người cập nhật, hệ thống asset chuyên dụng giúp kiểm soát tốt hơn.
Dấu hiệu và nguyên nhân thường gặp
Trước khi thay đổi cấu hình, hãy xác nhận phạm vi ảnh hưởng: chỉ một người dùng, một thiết bị hay nhiều thiết bị cùng gặp lỗi. Phạm vi ảnh hưởng là dữ kiện quan trọng để biết nên bắt đầu ở endpoint hay hạ tầng dùng chung.
- file Excel có nhiều phiên bản
- không theo dõi được ai đang giữ tài sản
- khó liên kết asset với warranty/license/history
Quy trình kiểm tra từng bước
Bước 1: Chuẩn hóa trường asset tag, serial, model, user, site, warranty
Trong thực tế hỗ trợ doanh nghiệp, chuẩn hóa trường asset tag, serial, model, user, site, warranty. Nên ghi lại kết quả trước và sau khi thay đổi để có cơ sở so sánh; nếu nhiều người cùng xử lý, thông tin này cũng giúp tránh lặp lại các bước đã thử.
Bước 2: Dọn và deduplicate dữ liệu hiện có
Ở bước này, dọn và deduplicate dữ liệu hiện có. Nên ghi lại kết quả trước và sau khi thay đổi để có cơ sở so sánh; nếu nhiều người cùng xử lý, thông tin này cũng giúp tránh lặp lại các bước đã thử.
Bước 3: Import sang hệ thống asset và phân quyền người cập nhật
Về mặt kỹ thuật, import sang hệ thống asset và phân quyền người cập nhật. Nên ghi lại kết quả trước và sau khi thay đổi để có cơ sở so sánh; nếu nhiều người cùng xử lý, thông tin này cũng giúp tránh lặp lại các bước đã thử.
Bước 4: Đưa check-in/check-out vào quy trình onboarding/offboarding
Khi kiểm tra tại hiện trường, đưa check-in/check-out vào quy trình onboarding/offboarding. Nên ghi lại kết quả trước và sau khi thay đổi để có cơ sở so sánh; nếu nhiều người cùng xử lý, thông tin này cũng giúp tránh lặp lại các bước đã thử.
Cách xác nhận đã xử lý đúng
Không nên kết luận chỉ vì lỗi tạm thời biến mất. Với hệ thống doanh nghiệp, cần có tiêu chí xác nhận để tránh lỗi quay lại sau vài giờ hoặc sau khi người dùng đổi mạng/khởi động lại thiết bị.
- tra được owner và lịch sử mỗi thiết bị nhanh
- số liệu asset khớp kiểm kê vật lý định kỳ
Những việc không nên làm
- mua hệ thống mới trước khi làm sạch inventory
- cho mọi user quyền sửa/xóa asset
Khi nào nên chuyển cho IT chuyên trách?
Nếu lỗi ảnh hưởng nhiều người, liên quan quyền quản trị, dữ liệu, bảo mật, firewall, server hoặc cần thay đổi cấu hình production, nên dừng thử nghiệm ngẫu nhiên và chuyển cho người phụ trách IT. Với vận hành IT và quản trị hệ thống doanh nghiệp, việc có log, ảnh chụp lỗi, thời điểm xảy ra và các bước đã thử sẽ rút ngắn đáng kể thời gian xử lý.
Gợi ý vận hành lâu dài
Sau khi xử lý xong, nên ghi lại nguyên nhân gốc, cấu hình đã thay đổi và biện pháp phòng ngừa. Những sự cố lặp lại nhiều lần thường là tín hiệu cần chuẩn hóa tài liệu, monitoring, patching hoặc thiết kế hệ thống thay vì tiếp tục xử lý từng lần riêng lẻ.
Xem thêm các bài trong IT Operations.
Bài viết liên quan
- IT Outsourcing và MSP khác nhau thế nào?
- CO/CQ và hóa đơn VAT khi mua thiết bị CNTT: doanh nghiệp nên hỏi gì nhà cung cấp?
Cần SMNET hỗ trợ?
Nếu doanh nghiệp cần kiểm tra thực tế, chuẩn hóa cấu hình hoặc vận hành lâu dài, tham khảo Dịch vụ IT trọn gói cho doanh nghiệp.